kết đôi

kết đôi

Hai người bạn kết đôi để cùng tham gia cuộc thi khiêu vũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hình thành cặp đôi, ghép đôi: "kết đôi" chỉ hành động hai cá thể (người, động vật, hoặc vật) liên kết với nhau để tạo thành một cặp, thường mang ý nghĩa gắn bó lâu dài hoặc hợp tác.
    • Kết hôn, lấy nhau: Trong ngữ cảnh xã hội, "kết đôi" thường được dùng để chỉ việc hai người chính thức trở thành vợ chồng, xây dựng gia đình.
dụ sử dụng
  • Hành động hình thành cặp đôi:

    • Hai chú chim này đã kết đôi với nhau từ mùa xuân năm ngoái. (Hai con chim này đã ghép thành cặp từ mùa xuân trước.)
    • Nhà trường tổ chức hoạt động kết đôi học sinh để các em giúp đỡ nhau học tập. (Trường học sắp xếp học sinh ghép cặp để hỗ trợ việc học.)
  • Kết hôn, lấy nhau:

    • Họ quyết định kết đôi sau ba năm yêu nhau. (Họ quyết định lấy nhau sau ba năm hẹn hò.)
    • Lễ kết đôi của đôi uyên ương diễn ra trang trọng. (Đám cưới của cặp vợ chồng diễn ra long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết đôi với ai": liên kết với một người cụ thể để tạo cặp.

    • Anh ấy muốn kết đôi với gái ấy nhưng chưa được đáp lại. (Anh ấy muốn thành đôi với gái đó nhưng chưa được đồng ý.)
  • "kết đôi thành đôi": hành động tạo thành một cặp hoàn chỉnh.

    • Các bạn trẻ thường kết đôi thành đôi để tham gia trò chơi đồng đội. (Các bạn trẻ thường ghép cặp để chơi trò chơi tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghép đôi (động từ): tạo thành cặp, thường dùng cho vật hoặc động vật.

    • Người ta ghép đôi những con thỏ để nhân giống. (Người ta ghép cặp thỏ để sinh sản.)
  • Kết hôn (động từ): chính thức lấy nhau theo pháp luật hoặc tập tục.

    • Họ kết hôn vào năm ngoái. (Họ lấy nhau vào năm trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đôi lứa: cặp đôi gắn bó, thường chỉ tình yêu.
    • Họ đôi lứa hạnh phúc. (Họ cặp đôi vui vẻ.)
  • Cặp đôi: hai người hoặc vật tạo thành một đơn vị.
    • Cặp đôi này rất ăn ý trong công việc. (Cặp đôi này rất hợp tác tốt trong công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Kết đôi kết lứa: thành cặp thành đôi, thường chỉ việc lấy nhau.
    • Họ đã kết đôi kết lứa, sống hạnh phúc bên nhau. (Họ đã lấy nhau sống vui vẻ bên nhau.)

Từ chứa "kết đôi"